Trận đấu và kết quả
34 trận sắp đấu
Thứ 7, 26 thg 9
CN, 27 thg 9
Thứ 2, 28 thg 9
Thứ 3, 29 thg 9
Thứ 4, 30 thg 9
Thứ 5, 01 thg 10
Thứ 6, 02 thg 10
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
11:00
Comoro Islands
Namibia
–
0
13:00
Ethiopia
Senegal
–
0
13:00
Burundi
Algeria
–
0
13:00
Lesotho
Morocco
–
0
13:00
Madagascar
Tanzania
–
0
13:00
Mozambique
Sudan
–
0
13:00
South Sudan
Egypt
–
0
16:00
Cape Verde
Rwanda
–
0
16:00
Ghana
Republic of the Gambia
–
0
16:00
Guinea-Bissau
Nigeria
–
0
16:00
Uganda
Libya
–
0
16:00
Zambia
Togo
–
0
17:00
Benin
Mauritania
–
0
19:00
Congo
Cameroon
–
0
19:00
Gabon
Niger
–
0
19:00
Liberia
Mali
–
0
19:00
Somalia
Ivory Coast
–
0
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC