Tỷ lệ kèo bóng đá
500 trận đấu
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
01:00
Puebla
Monterrey
14.20
X3.80
21.93
O 2.51.86
U 2.52.06
24
01:00
Atlas
Club America
13.50
X3.75
22.11
O 2.51.73
U 2.52.26
24
01:00
Deportivo Toluca
Club Tijuana
11.41
X5.60
27.75
O 2.51.42
U 2.53.15
24
03:00
Pachuca
Cruz Azul
13.00
X3.80
22.32
O 2.51.69
U 2.52.36
24
03:10
Santos Laguna
Pumas UNAM
12.32
X3.80
23.10
O 2.51.71
U 2.52.32
24
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
09:00
Akademiya Ontyustik
Turan
12.28
X3.68
22.42
O 2.51.56
U 2.52.21
2
09:00
FK Ekibastuz
FC Taraz
12.68
X3.80
22.11
O 2.51.48
U 2.52.39
2
09:00
Jaiyq
FK Arys
12.01
X3.60
22.98
O 2.51.67
U 2.52.03
2
09:00
Elimai II
Tobol Kostanay II
12.26
X4.01
22.31
O 2.51.33
U 2.52.95
1
09:00
Shakhter Karagandy
Kairat Zhastar
12.27
X3.82
22.37
O 2.51.45
U 2.52.47
1
09:00
Aktobe II
Astana II
12.32
X4.53
22.12
1
09:00
Caspiy Aktau II
Han-Tengri
12.26
X3.81
22.39
O 2.51.46
U 2.52.46
1
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
11:00
Gagra II
Locomotive Tbilisi II
11.96
X3.99
22.87
O 2.51.37
U 2.52.74
1
11:00
Kolkheti-1913 Poti II
Bakhmaro Chokhatauri
11.57
X4.77
23.78
1
11:00
Mertskhali Ozurgeti
Aragvi Dusheti II
12.14
X4.22
22.38
O 2.51.22
U 2.53.65
1
11:00
Samgurali Tskhaltubo II
West Georgia
13.67
X4.17
21.67
O 2.51.36
U 2.52.79
1
11:00
Samtskhe Akhaltsikhe
Torpedo Kutaisi II
11.67
X4.17
23.67
O 2.51.36
U 2.52.79
1
11:00
WIT Georgia Tbilisi II
Borjomi
12.92
X4.09
21.91
O 2.51.32
U 2.52.98
1
12:00
Merani Martvili II
Aragvelebi
17.70
X5.17
21.27
O 2.51.43
U 2.52.53
1
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC