Tỷ lệ kèo bóng đá
499 trận đấu
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
10:00
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
12.19
X3.65
23.50
O 2.51.83
U 2.52.12
24
10:00
Fagiano Okayama
Mito Hollyhock
11.82
X3.85
25.10
O 2.52.07
U 2.51.87
24
10:00
Yokohama F Marinos
Tokyo Verdy
11.92
X3.53
24.60
O 2.52.22
U 2.51.76
24
10:00
Kawasaki Frontale
Vissel Kobe
12.42
X3.85
23.00
O 2.51.70
U 2.52.32
24
10:00
Nagoya Grampus
Cerezo Osaka
12.40
X3.80
23.00
O 2.51.72
U 2.52.30
24
10:30
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
11.71
X4.10
25.30
O 2.51.90
U 2.52.05
24
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
10:00
Ventforet Kofu
Yokohama FC
14.80
X4.00
21.77
O 2.51.76
U 2.52.18
24
10:00
Vegalta Sendai
FC Imabari
11.49
X4.70
27.20
O 2.51.72
U 2.52.28
24
10:00
Jubilo Iwata
Oita Trinita
11.95
X3.55
24.50
O 2.52.23
U 2.51.80
24
10:00
Tegevajaro Miyazaki
Blaublitz Akita
12.05
X3.25
24.30
O 2.52.38
U 2.51.67
23
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
10:00
FC Osaka
Nara Club
12.05
X3.70
23.50
O 2.51.70
U 2.52.24
23
10:00
FC Gifu
SC Sagamihara
12.02
X3.60
23.60
O 2.51.80
U 2.52.20
23
10:00
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa
14.20
X3.70
21.91
O 2.51.75
U 2.52.11
23
10:00
Ehime FC
Renofa Yamaguchi
12.23
X3.65
23.02
O 2.51.76
U 2.52.12
23
10:00
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Gunma
11.82
X3.75
24.36
O 2.51.79
U 2.52.08
23
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
10:00
Kasetsart FC
Chanthaburi
13.50
X3.35
22.10
O 2.52.15
U 2.51.78
12
10:00
Burapha United
Chiangrai United
12.78
X4.00
22.75
O 2.51.73
U 2.52.22
8
11:00
Rasisalai United
Port FC
17.20
X4.50
21.40
O 2.51.65
U 2.52.22
11
11:00
Thap Luang United
Rayong FC
16.25
X4.75
21.50
O 2.51.66
U 2.52.22
10
11:00
Khon Kaen United FC
BG Pathum United
16.10
X4.00
21.52
O 2.51.76
U 2.52.05
10
11:00
Phitsanulok FC
Royal Thai Fleet FC
11.50
X4.50
25.20
O 2.51.47
U 2.52.52
6
11:30
Ayutthaya United FC
Muang Thong United
11.94
X3.35
23.80
O 2.51.97
U 2.51.85
10
11:30
Bangkok FC
Nong Bua Pitchaya
12.90
X3.70
22.24
O 2.51.65
U 2.52.35
10
11:30
Police Tero FC
Surin City FC
11.16
X7.50
215.00
O 2.51.44
U 2.52.98
9
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
11:00
Bucaspor U19
Aliaga Futbol AS U19
14.50
X3.90
21.61
O 2.51.67
U 2.52.15
4
11:00
Ankaragucu U19
Ankaraspor U19
12.55
X3.60
22.25
O 2.51.57
U 2.52.35
4
11:00
Karsiyaka U19
Menemen Belediyespor U19
12.80
X3.60
22.10
O 2.51.58
U 2.52.20
3
11:00
Fatih Karagumruk U19
Balikesirspor U19
11.13
X7.50
215.00
O 2.51.29
U 2.53.50
4
11:00
Beykoz Anadoluspor U19
Galata SK U19
12.80
X3.60
22.10
O 2.51.59
U 2.52.25
3
11:00
Trabzonspor U19
Sancaktepe FK U19
11.45
X4.33
25.25
O 2.51.57
U 2.52.25
3
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC
Thời gian
Trận đấu
1 X 2
T/X 2.5
NC